鴳爵 yàn jué Pinyin: yàn jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"鷃爵"。 2.即鴳雀。 Cấu tạo: 𫛩 + 爵 (tước)Pinyinyàn juéCấu tạo𫛩 + 爵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鷃爵"。 2.即鴳雀。 Từ liên quan Gần nghĩa爵位 · 爵士 · 爵封 · 爵祿 · 爵禄 · 爵士乐 · 爵士地 · 爵士的