鴻御

hồng ngự

Hán Việt: hồng ngự

Tổng quan

Hồng Ngự (thuộc tỉnh Đồng Tháp)

Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 御 (ngự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hồng Ngự

Từ liên quan

Gần nghĩa

御侮 · 御前 · 御医 · 御厨 · 御史 · 御姐 · 御宝 · 御寒