鵃鵝

zhōu é

Pinyin: zhōu é

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鴸鸟。

Cấu tạo: 鵃 + 鵝 (nga)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鵝王 · 鵝珠 · 鵝眼 · 鵝貢 · 鵝黃 · 鵝毛 · 鵝絨 · 鹅群