鵊冶

jiá yě

Pinyin: jiá yě

Tổng quan

Cấu tạo: 𫛥 + 冶 (dã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên riêng

Đức

  • Handedict Jiaye (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冶囊 · 冶坊 · 冶天 · 冶容 · 冶游 · 冶炼 · 冶艳 · 冶荡