鶩行 wù xíng·vụ hành Hán Việt: vụ hành · Pinyin: wù xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疾驰。鹜,通"骛"。 Cấu tạo: 鶩 (vụ) + 行 (hành)Pinyinwù xíngHán Việtvụ hànhCấu tạo鶩 + 行 · vụ + hành nghĩa thành phần: vụ + hành Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行業 · 行东 · 行為 · 行乐 · 行乞 · 行書