鶴髮雞皮
hạc phát kê bì
Hán Việt: hạc phát kê bì · Pinyin: hè fà jī pí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 白髮皺皮。形容老人的容貌。北周.庾信〈竹杖賦〉:「噫!子老矣,鶴髮雞皮,蓬頭歷齒。」也作「雞皮鶴髮」、「雞膚鶴髮」。
Eng
- Cihui 鶴髮雞皮 èfàjīpí id. 1. white hair and wrinkled skin 2. aged