鷙忍

zhì rěnchí nhẫn

Hán Việt: chí nhẫn · Pinyin: zhì rěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凶残。

Cấu tạo: 鷙 (chí) + 忍 (nhẫn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

忍仙 · 忍位 · 忍住 · 忍俊 · 忍保 · 忍冬 · 忍力 · 忍受