忍力

nhẫn lực

Hán Việt: nhẫn lực

Tổng quan

(術語)忍辱之力也。法華經序品曰:「又見佛子住忍辱力,增上慢人惡罵捶打皆悉能忍以求佛道。」☸

Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)忍辱之力也。法華經序品曰:「又見佛子住忍辱力,增上慢人惡罵捶打皆悉能忍以求佛道。」☸
  • Tần suất từ [bktd] nhẫn lực (術語)忍辱之力也。法華經序品曰:「又見佛子住忍辱力,增上慢人惡罵捶打皆悉能忍以求佛道。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝