鷦螟 tiêu minh Hán Việt: tiêu minh Tổng quan Cấu tạo: 鹪 (tiêu) + 螟 (minh)Hán Việttiêu minhCấu tạo鹪 + 螟 · tiêu + minh nghĩa thành phần: tiêu + minh Từ liên quan Gần nghĩa螟害 · 螟虫 · 螟蛉 · 螟蛾 · 鹪鹩 · 螟蛉子 · 鹪鹩一枝 · 螟立