鷸蚌

yù bàngduật bạng

Hán Việt: duật bạng · Pinyin: yù bàng

Tổng quan

trai cò

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻两相对峙的人和物。

Cấu tạo: 鷸 (duật) + 蚌 (bạng)

Nghĩa

Eng

  • JMdict a snipe and a clam
  • JMdict a snipe and a mussel

ja

  • JMdict 鷸蚌(いつぼう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚌埠 · 蚌殼 · 蚌山 · 蚌珠 · 蚌类 · 蚌結 · 蚌線 · 蚌胎