鸟儿

niǎo rđiểu nhi

Hán Việt: điểu nhi · Pinyin: niǎo r

Tổng quan

chim (loại nhỏ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指较小的能飞的鸟。

Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim chim (loại nhỏ)。指較小的能飛行的鳥。
  • Tần suất từ chim (loại nhỏ); chim
  • Tần suất từ người chim
  • Biên soạn 鳥兒 iǎor ►See ¹niǎo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指较小的能飞的鸟。

Eng

  • Cihui bird
  • Tần suất từ 鳥兒 iǎor ►See ¹niǎo

Đức

  • Handedict Vogel (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌