鸟击

niǎo jīđiểu kích

Hán Việt: điểu kích · Pinyin: niǎo jī

Tổng quan

va chạm giữa chim và máy bay

Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim va máy bay
  • Google Alex v6 va chạm chim

Eng

  • Cihui bird strike (aviation)

Đức

  • Handedict Vogelschlag

Từ liên quan

Gần nghĩa

击下 · 击中 · 击伤 · 击倒 · 击出 · 击刺 · 击剑 · 击发