雞毛堵着耳朵
kê mao đổ trứ nhĩ đóa
Hán Việt: kê mao đổ trứ nhĩ đóa
Tổng quan
Cấu tạo: 雞 (kê) + 毛 (mao) + 堵 (đổ) + 着 (trứ) + 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 雞毛堵著耳朵 īmáo dǔzhe ěrduo f.e. close one's ears to
Hán Việt: kê mao đổ trứ nhĩ đóa
Cấu tạo: 雞 (kê) + 毛 (mao) + 堵 (đổ) + 着 (trứ) + 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa)