Tổng quan
Cấu tạo: 鳶 (diên) + 尾 (vĩ) + 草 (thảo) + 的 (đích) + 根 (căn)
- Hán Việt
- diên vĩ thảo đích căn
- Cấu tạo
- 鳶 + 尾 + 草 + 的 + 根 · diên + vĩ + thảo + đích + căn
nghĩa thành phần: diên + vĩ + thảo + đích + căn
Từ liên quan
Gần nghĩa
鸢尾属植物 · 鸢尾属的 · 鸢尾科的 · 鸢尾黄酮甙 · 鸢尾甙元 · 鸢尾黄酮