鸢尾属植物

diên vĩ chúc thực vật

Hán Việt: diên vĩ chúc thực vật

Tổng quan

(giải phẫu) mống mắt, tròng đen, (thực vật học) cây irit, (khoáng chất) đá ngũ sắc, cầu vòng

Cấu tạo: 鳶 (diên) + 尾 (vĩ) + 屬 (chúc) + 植 (thực) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây Diên vĩ

Từ liên quan

Gần nghĩa

植物人状态 · 植物发生论 · 植物地理学 · 植物性毒素 · 植物性神經 · 植物性神经 · 植物性药材 · 植物流行病