鳶形六十面體

yuān xíng liù shí miàn tǐ diên hình lục thập diện thể

Hán Việt: diên hình lục thập diện thể · Pinyin: yuān xíng liù shí miàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (diên) + (hình) + (lục) + (thập) + (diện) + (thể)