鴨嘴獸飼養場

yāzuǐshòu sìyǎngchǎng áp chủy thú tự dưỡng tràng

Hán Việt: áp chủy thú tự dưỡng tràng · Pinyin: yāzuǐshòu sìyǎngchǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (chủy) + (thú) + (tự) + (dưỡng) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui platypusary