Tổng quan
Cấu tạo: 鴨 (áp) + 蛋 (đản) + 青 (thanh) + / + 清 (thanh)
- Từ loại
- danh
- Cấu tạo
- 鴨 + 蛋 + 青 + / + 清
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 màu xanh nhạt
- Biên soạn pale blue
Eng
- Cihui 鴨蛋青/清 ādànqīng n. pale blue
Từ liên quan
Gần nghĩa
鸭蛋拌豆腐 · 鸭蛋圆儿 · 鸭蛋脸儿 · 鸭蛋黄儿