Tổng quan
Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 茉 (mạt) + 莉 (lị) + 屬 (chúc)
- Hán Việt
- uyên ương mạt lị chúc
- Cấu tạo
- 鴛 + 鴦 + 茉 + 莉 + 屬 · uyên + ương + mạt + lị + chúc
nghĩa thành phần: uyên + ương + mạt + lị + chúc
Từ liên quan
Gần nghĩa
鸳鸯蝴蝶派 · 鸳鸯戏水 · 鸳鸯蝴蝶 · 鴛鴦冊籍 · 鴛鴦大板 · 鴛鴦怨曲 · 鴛鴦戰襖 · 鴛鴦板子