鴛鴦大板 yuān yāng dà bǎn·uyên ương đại bản Hán Việt: uyên ương đại bản · Pinyin: yuān yāng dà bǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即鸳鸯板子。 Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 大 (đại) + 板 (bản)Pinyinyuān yāng dà bǎnHán Việtuyên ương đại bảnCấu tạo鴛 + 鴦 + 大 + 板 · uyên + ương + đại + bản nghĩa thành phần: uyên + ương + đại + bản Từ liên quan Gần nghĩa鴛鴦戲水 · 鴛鴦蝴蝶 · 鴛鴦浴 · 鴛鴦蝴蝶派 · 鴛鴦鍋 · 鴛鴦冊籍 · 鴛鴦怨曲 · 鴛鴦戰襖