鴛鴦板子 yuān yāng bǎn zi·uyên ương bản tử Hán Việt: uyên ương bản tử · Pinyin: yuān yāng bǎn zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代行刑时左右轮流笞打的板子。 Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 板 (bản) + 子 (tử)Pinyinyuān yāng bǎn ziHán Việtuyên ương bản tửCấu tạo鴛 + 鴦 + 板 + 子 · uyên + ương + bản + tử nghĩa thành phần: uyên + ương + bản + tử Từ liên quan Gần nghĩa鴛鴦戲水 · 鴛鴦蝴蝶 · 鴛鴦浴 · 鴛鴦蝴蝶派 · 鴛鴦鍋 · 鴛鴦冊籍 · 鴛鴦大板 · 鴛鴦怨曲