鴛鴦冊籍 yuān yāng cè jí·uyên ương sách tịch Hán Việt: uyên ương sách tịch · Pinyin: yuān yāng cè jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即鸳鸯牒。 Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 冊 (sách) + 籍 (tịch)Pinyinyuān yāng cè jíHán Việtuyên ương sách tịchCấu tạo鴛 + 鴦 + 冊 + 籍 · uyên + ương + sách + tịch nghĩa thành phần: uyên + ương + sách + tịch Từ liên quan Gần nghĩa鴛鴦戲水 · 鴛鴦蝴蝶 · 鴛鴦浴 · 鴛鴦蝴蝶派 · 鴛鴦鍋 · 鴛鴦大板 · 鴛鴦怨曲 · 鴛鴦戰襖