鶉衣百結

chún yī bǎi jié thuần y bách kết

Hán Việt: thuần y bách kết · Pinyin: chún yī bǎi jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thuần) + (y) + (bách) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹑:鹌鹑鸟;结:悬挂连缀。鹌鹑的尾巴短而秃,象打满补丁一样。形容衣服非常破烂。
  • Tân Hoa Tự Điển 鹑鹌鹑鸟;结悬挂连缀。鹌鹑的尾巴短而秃,象打满补丁一样。形容衣服非常破烂。

Eng

  • Cihui 鶉衣百結 húnyībǎijié f.e. in rags

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

衣不蔽体 · 衣衫褴褛

Từ trái nghĩa

衣冠楚楚