鹙梁 qiū liáng Pinyin: qiū liáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓鹙立于鱼梁。语本《诗.小雅.白华》"有鹙在梁,有鹤在林。"孔颖达疏"有秃鹙之鸟在于鱼梁之上。" Cấu tạo: 鶖 + 梁 (lương)Pinyinqiū liángCấu tạo鶖 + 梁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓鹙立于鱼梁。语本《诗.小雅.白华》"有鹙在梁,有鹤在林。"孔颖达疏"有秃鹙之鸟在于鱼梁之上。" Từ liên quan Gần nghĩa梁书 · 梁园 · 梁子 · 梁山 · 梁平 · 梁朝 · 梁木 · 梁架