鶴髮雞皮

hè fà jī pí hạc phát kê bì

Hán Việt: hạc phát kê bì · Pinyin: hè fà jī pí

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (phát) + (kê) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹤发:白发;鸡皮:形容皮肤有皱纹。皮肤发皱,头发苍白。形容老人年迈的相貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 鹤发白发;鸡皮形容皮肤有皱纹。皮肤发皱,头发苍白。形容老人年迈的相貌。

Eng

  • Cihui 鶴髮雞皮 èfàjīpí id. 1. white hair and wrinkled skin 2. aged

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

明眸皓齿 · 鹤发童颜