鹤城 hè chéng·hạc thành Hán Việt: hạc thành · Pinyin: hè chéng Tổng quan quận Hecheng của thành phố Huaihua 懷化市 Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 城 (thành)Pinyinhè chéngHán Việthạc thànhTừ loạidanhCấu tạo鶴 + 城 · hạc + thành nghĩa thành phần: hạc + thành Nghĩa ViệtCihui 怀化市, tỉnh Hồ NamEngCihui see 鶴城區; 鹤城区 Từ liên quan Gần nghĩa鹤城区 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区