鹦哥儿 anh ca nhi Hán Việt: anh ca nhi Tổng quan Cấu tạo: 鸚 (anh) + 哥 (ca) + 兒 (nhi)Hán Việtanh ca nhiTừ loạidanhCấu tạo鸚 + 哥 + 兒 · anh + ca + nhi nghĩa thành phần: anh + ca + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vẹtBiên soạn ►See ¹yīnggēEngCihui 鸚哥兒 īnggēr ►See ¹yīnggē Từ liên quan Gần nghĩa哥儿们 · 哥兒們 · 鸚哥綠 · 鹦哥绿 · 哥儿 · 鸚哥 · 鹦哥 · 鹦哥的一种