鹦鹉的一种 anh vũ đích nhất chủng Hán Việt: anh vũ đích nhất chủng Tổng quan cũng kakapos, loại vẹt đêm của Niu Dilân Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtanh vũ đích nhất chủngTừ loạidanhCấu tạo鸚 + 鵡 + 的 + 一 + 種 · anh + vũ + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: anh + vũ + đích + nhất + chủng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vẹt đêm Từ liên quan Gần nghĩa一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎