鹬蚌

yù bàngduật bạng

Hán Việt: duật bạng · Pinyin: yù bàng

Tổng quan

trai cò

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻两相对峙的人和物。

Cấu tạo: 鷸 (duật) + 蚌 (bạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dẽ và trai
  • VietPhrases trai cò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻两相对峙的人和物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹬蚌相争 · 蚌埠 · 蚌壳 · 蚌山 · 蚌珠 · 蚌类 · 蚌結 · 蚌线