蚌线

bàng xiànbạng tuyến

Hán Việt: bạng tuyến · Pinyin: bàng xiàn

Tổng quan

(toán học) concoit

Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường concoid
  • Tần suất từ (toán học) concoit
  • Biên soạn conchoid; conchoidal curve

Eng

  • Cihui 蚌線 àngxiàn n. <math.> conchoid; conchoidal curve
  • Tần suất từ n. <math.> conchoid; conchoidal curve

Đức

  • Handedict Konchoide (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

線呢 · 線图 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝 · 線規