蚌壳

bàng kébạng xác

Hán Việt: bạng xác · Pinyin: bàng ké

Tổng quan

vỏ sò

新华 · Tân Hoa Đại lục

稱蚌類體外的甲殼。

Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 殼 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỏ trai
  • Tần suất từ vỏ sò
  • Biên soạn clam shell

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱蚌類體外的甲殼。

Eng

  • Cihui clamshell
  • Tần suất từ n. clam shell

Từ liên quan

Gần nghĩa

壳儿 · 壳嘴 · 壳圈 · 壳层 · 壳幔 · 壳斗 · 壳牌 · 壳菜