鹳毛 quán mao Hán Việt: quán mao Tổng quan (động vật học) cò già, lông cò già (để trang sức mũ...) Cấu tạo: 鸛 (quán) + 毛 (mao)Hán Việtquán maoTừ loạidanhCấu tạo鸛 + 毛 · quán + mao nghĩa thành phần: quán + mao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lông cò Từ liên quan Gần nghĩa毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发