麒閣

qí gékì các

Hán Việt: kì các · Pinyin: qí gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"麒麟阁"。

Cấu tạo: 麒 (kì) + 閣 (các)

Từ liên quan

Gần nghĩa

閣下 · 閣主 · 閣員 · 閣子 · 閣東 · 閣筆 · 閣蕓 · 閣道