麥精

mài jīngmạch tinh

Hán Việt: mạch tinh · Pinyin: mài jīng

Tổng quan

tinh bột lúa mì; cao lúa mì

新华 · Tân Hoa Đại lục

用麥芽製成的浸膏。主要成分是麥芽糖和澱粉酶,常用來製麥精魚肝油。

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh chất mạch nha
  • VietPhrases cao lúa mì
  • Tần suất từ cao lúa mì
  • Biên soạn malt extract

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用麥芽製成的浸膏。主要成分是麥芽糖和澱粉酶,常用來製麥精魚肝油。

Eng

  • Cihui 麥精 àijīng n. malt extract
  • Tần suất từ n. malt extract

Đức

  • Handedict Malzextrakt

Từ liên quan

Gần nghĩa

精義 · 精於 · 精光 · 精兵 · 精準 · 精減 · 精分 · 精到