麥加利地震烈度
mạch gia lợi địa chấn liệt độ
Hán Việt: mạch gia lợi địa chấn liệt độ · Pinyin: mài jiā lì dì zhèn liè dù
Tổng quan
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 加 (gia) + 利 (lợi) + 地 (địa) + 震 (chấn) + 烈 (liệt) + 度 (độ)
Hán Việt: mạch gia lợi địa chấn liệt độ · Pinyin: mài jiā lì dì zhèn liè dù
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 加 (gia) + 利 (lợi) + 地 (địa) + 震 (chấn) + 烈 (liệt) + 度 (độ)