麦秆色

mạch cán sắc

Hán Việt: mạch cán sắc

Tổng quan

có màu như rơm, nhẹ như rơm, rẻ rúng, vô giá trị, như rơm rác

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 稈 (cán) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu rơm

Từ liên quan

Gần nghĩa

麥稈蟲 · 麦秆虫 · 麦秆条带 · 麦秆儿 · 麦秆醇 · 麥稈 · 麦秆