麥稈 mài gǎn·mạch cán Hán Việt: mạch cán · Pinyin: mài gǎn Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 稈 (cán)Pinyinmài gǎnHán Việtmạch cánCấu tạo麥 + 稈 · mạch + cán nghĩa thành phần: mạch + cán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ống hút rơmĐứcHandedict Strohhalm Từ liên quan Gần nghĩa麥稈蟲 · 秆子 · 稈子 · 麥收 · 麥浪 · 麥精 · 麥芒 · 麥芽