麴米春

khúc mễ xuân

Hán Việt: khúc mễ xuân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.酒名。

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 米 (mễ) + 春 (xuân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲米春 · 曲米 · 麴米