麵包機

miàn bāo jīmiến bao ki

Hán Việt: miến bao ki · Pinyin: miàn bāo jī

Tổng quan

máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì

Cấu tạo: 麵 (miến) + 包 (bao) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy làm bánh mì

Eng

  • Cihui bread making machine; bread maker

Từ liên quan

Gần nghĩa

面包厂 · 麵包屑 · 麵包師 · 麵包乾 · 麵包店 · 麵包心 · 麵包房 · 面包板