麻利

má li ma lợi

Hán Việt: ma lợi · Pinyin: má li

Tổng quan

nhanh nhẹn | linh hoạt | hiệu quả | nhanh trí (thông tục)

Cấu tạo: (ma) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh nhẹn | linh hoạt | hiệu quả | nhanh trí (thông tục)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迅速、敏捷。如:「真看不出,才幾年工夫,已練就得如此麻利。」也作「麻俐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动作迅速敏捷做事手脚麻利。

Eng

  • CC-CEDICT swift|agile|efficient|quick-witted (colloquial)
  • Cihui swift; agile; efficient; quick-witted (colloquial)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

敏捷 · 灵敏 · 迅速

Từ trái nghĩa

缓慢 · 迟钝