麻城

má chéngma thành

Hán Việt: ma thành · Pinyin: má chéng

Tổng quan

Macheng, thành phố cấp huyện ở Huanggang 黃岡

Cấu tạo: 麻 (ma) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 黄冈, Hồ Bắc
  • Tần suất từ Macheng, thành phố cấp huyện ở Huanggang 黃岡, 黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Eng

  • Cihui see 麻城市
  • Tần suất từ see 麻城市[Ma2 cheng2 Shi4]

Đức

  • Handedict Macheng (Ort in Hubei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻城市 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区