麻花儿

má huā érma hoa nhi

Hán Việt: ma hoa nhi · Pinyin: má huā ér

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh quẩy xoắn
  • Biên soạn ►See máhuā

Eng

  • Cihui 麻花兒 áhuār ►See máhuā
  • Tần suất từ ►See máhuā

Đức

  • Handedict gebratene Teigspiralen (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花儿匠 · 花儿针 · 花兒匠 · 花兒針 · 麻花辫 · 花儿 · 花儿样子 · 花儿洞子