麻花钻头

má huā zuàn tóuma hoa toản đầu

Hán Việt: ma hoa toản đầu · Pinyin: má huā zuàn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 花 (hoa) + 鑽 (toản) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũi khoan xoắn

Đức

  • Handedict Spiralbohrer

Từ liên quan

Gần nghĩa

钻头觅缝 · 麻花辫 · 钻头就锁 · 鑽頭就鎖 · 鑽頭覓縫 · 麻花头属 · 钻头修整机 · 钻头觅缝儿