黃土赭 huáng tǔ zhě·hoàng thổ giả Hán Việt: hoàng thổ giả · Pinyin: huáng tǔ zhě Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 土 (thổ) + 赭 (giả)Pinyinhuáng tǔ zhěHán Việthoàng thổ giảCấu tạo黄 + 土 + 赭 · hoàng + thổ + giả nghĩa thành phần: hoàng + thổ + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màu đất sét vàngĐứcHandedict RGB-Code #A0522D Từ liên quan Gần nghĩa黄土的 · 黄土色 · 黄土 · 黄土地貌 · 黄土色的 · 黄土高原 · 黄土不露天 · 黃土人