黃髮期 hoàng phát kì Hán Việt: hoàng phát kì Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 发 (phát) + 期 (kì)Hán Việthoàng phát kìCấu tạo黄 + 发 + 期 · hoàng + phát + kì nghĩa thành phần: hoàng + phát + kì Từ liên quan Gần nghĩa黄发垂髫 · 黃髮 · 黄发 · 发期票的人 · 黄发症 · 黄发台背 · 黄发鲐背 · 黄发骀背