黃狸黑狸,得鼠者雄
Pinyin: huáng lí hēi lí,dé shǔ zhě xióng
Tổng quan
Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 狸 (li) + 黑 (hắc) + 狸 (li) + , + 得 (đắc) + 鼠 (thử) + 者 (giả) + 雄 (hùng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狸:野猫,山猫;雄:威武,借喻杰出的人物或国家。比喻不论是什么办法,只要能取得好的或预期的效果,就是好办法。
Pinyin: huáng lí hēi lí,dé shǔ zhě xióng
Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 狸 (li) + 黑 (hắc) + 狸 (li) + , + 得 (đắc) + 鼠 (thử) + 者 (giả) + 雄 (hùng)