黑雲壓城城欲摧

hēi yún yā chéng chéng yù cuī hắc vân áp thành thành dục tồi

Hán Việt: hắc vân áp thành thành dục tồi · Pinyin: hēi yún yā chéng chéng yù cuī

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (vân) + (áp) + (thành) + (thành) + (dục) + (tồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摧:毁坏。黑云密布在城的上空,好像要把城墙压塌似的。比喻恶势力一时嚣张造成的紧张局面。
  • Tân Hoa Tự Điển 摧毁坏≮云密布在城的上空,好象要把城墙压塌似的。比喻恶势力一时嚣张造成的紧张局面。