黑五 hēi wǔ·hắc ngũ Hán Việt: hắc ngũ · Pinyin: hēi wǔ Tổng quan Thứ Sáu Đen Cấu tạo: 黑 (hắc) + 五 (ngũ)Pinyinhēi wǔHán Việthắc ngũTừ loạidanhCấu tạo黑 + 五 · hắc + ngũ nghĩa thành phần: hắc + ngũ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thứ Sáu ĐenEngCihui Black Friday (abbr. for 黑色星期五) Từ liên quan Gần nghĩa黑五类 · 五一 · 五七 · 五丈 · 五世 · 五个 · 五中 · 五乘