Tổng quan
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 人 (nhân) + 住 (trụ) + 宅 (trạch) + 區 (khu)
- Hán Việt
- hắc nhân trụ trạch khu
- Cấu tạo
- 黑 + 人 + 住 + 宅 + 區 · hắc + nhân + trụ + trạch + khu
nghĩa thành phần: hắc + nhân + trụ + trạch + khu
Từ liên quan
Gần nghĩa
黑人的小孩 · 黑人系统的 · 黑人似的 · 黑人妇女 · 黑人恐惧症 · 黑人兄弟 · 黑人法令 · 黑人男子