黑人妇女 hắc nhân phụ nữ Hán Việt: hắc nhân phụ nữ Tổng quan người phụ nữ da đen Cấu tạo: 黑 (hắc) + 人 (nhân) + 婦 (phụ) + 女 (nữ)Hán Việthắc nhân phụ nữTừ loạidanhCấu tạo黑 + 人 + 婦 + 女 · hắc + nhân + phụ + nữ nghĩa thành phần: hắc + nhân + phụ + nữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phụ nữ da đenTần suất từ người phụ nữ da đen Từ liên quan Gần nghĩa妇女主任 · 妇女发网 · 妇女团体 · 妇女头巾 · 妇女特质 · 妇女胸衣 · 妇女运动 · 黑人似的